Bản dịch của từ 茕怀 trong tiếng Việt

茕怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

茕怀 (Danh từ)

qióng huái
01

Nỗi buồn cô đơn, tâm trạng cô quạnh và u uất (Hán Việt: 'quỳnh'/'khiêu' không hay, nhưng dễ nhớ là 'quạnh' như cô-quạnh).

孤独忧伤的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕怀

qióng

huái

怀

Các từ liên quan

茕厘
茕困
茕妻
茕嫠
茕子
怀乡
怀书
怀二
怀人
茕
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép