Bản dịch của từ 茕疚 trong tiếng Việt

茕疚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊqiongthanh sắc

茕疚 (Tính từ)

qióng jiù
01

Vì cô đơn mà u sầu; buồn bã cô độc (cảm giác cô đơn khiến đau lòng). Hán-Việt: 'khiu-cựu' (茕疚) liên tưởng '茕茕孑立' — lẻ loi một mình.

因孤独而感忧伤。语出《左传.哀公十六年》:“茕茕,余在疚。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕疚

qióng

jiù

Các từ liên quan

茕厘
茕困
茕妻
茕嫠
茕子
疚心
疚心疾首
疚怀
疚恶
疚悔
茕
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
Các biến thể:
煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép