Bản dịch của từ 茕迷 trong tiếng Việt
茕迷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
茕迷 (Tính từ)
【qióng mí】
01
Cô đơn, lạc lõng và hoang mang (cảm giác cô độc, bơ vơ và không biết phải làm gì)
孤独迷茫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茕迷
qióng
茕
mí
迷
Các từ liên quan
茕厘
茕困
茕妻
茕嫠
茕子
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 煢, 惸, 焭, 㒌, 㷀, 𠊫, 𠌻, 𠎽, 𡞦, 𡦃
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,卂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒌
惸
㷀
㧭
嬛
銎
䅃
煢
睘
蛬
邛
藑
葱
蔭
蕦
萺
䒷
萭
菐
藻
茌
苜
蕀
蔬
枪
泏
㹣
炉
妽
侤
実
䆒
枏
衫
肪
绉
茕茕
茕茕孑立
