Bản dịch của từ 茖葱 trong tiếng Việt
茖葱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
茖葱 (Danh từ)
【gé cōng】
01
Tên một loài cây thuộc họ Liliaceae, củ hành dạng vảy, lá hình bầu dục, hoa trắng; thân lá có thể ăn được (giống hành tỏi, thuộc nhóm cây có củ).
植物名。百合科葱属,多年生草本。地下鳞茎,外有网状褐色的纤维缠绕。叶长卵形,全缘,呈粉白色。夏开白色花,茎叶可食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茖葱
gé
茖
cōng
葱
