Bản dịch của từ 茗柯词 trong tiếng Việt
茗柯词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
茗柯词 (Danh từ)
【míng kē cí】
01
Từ điển/tập từ (tập thơ chữ Hán nhỏ do Trương Huệ Diễn, hiệu 茗柯, soạn); đồng thời 茗、柯 là tên/hiệu: cũng có nghĩa cây rau mác (荠菜) trong phần chú dẫn dính nhầm — chủ yếu chỉ tên tác phẩm tập chữ/thi
词集。清代张惠言(号茗柯)作。一卷。收词四十六首。有《受经堂汇稿》本等。【荠菜】十字花科。一二年生草本。叶羽状分裂。春季开白色小花。生于荒地、路边、宅旁等处,也有人工栽培。嫩株可作蔬菜。全草入药,有清热、止血、利尿等作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗柯词
míng
茗
kē
柯
cí
词
Các từ liên quan
茗战
茗柯
茗汁
茗渤
茗粥
柯亭竹
柯则
词丈
词不达意
词不逮意
