Bản dịch của từ 茗汁 trong tiếng Việt

茗汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

茗汁 (Danh từ)

míng zhī
01

Nước trà; nước pha từ lá trà (Hán Việt: minh/trà + chấp = nước)

茶水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗汁

míng

zhī

Các từ liên quan

茗战
茗柯
茗柯词
茗渤
茗粥
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
茗
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MÍNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép