ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茗糜
Bảng phân tích âm vị 茗
Míng
Cháo trà (một loại cháo làm từ trà hoặc称为茗粥),古代称呼茶做成的粥
即茗粥。
míng
茗
mí
糜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép