Bản dịch của từ 茗花 trong tiếng Việt

茗花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

茗花 (Danh từ)

míng huā
01

Bọt trà khi đun/pha trà (lớp bọt nổi trên mặt nước trà)

1.煮茶时产生的浮沫。

Ví dụ
02

Hoa của cây chè (hoa cây trà), thường chỉ hoa trên cây chè/茶树

2.茶树开的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗花

míng

huā

Các từ liên quan

茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
茗
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MÍNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép