Bản dịch của từ 茗花 trong tiếng Việt
茗花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
茗花 (Danh từ)
【míng huā】
01
Bọt trà khi đun/pha trà (lớp bọt nổi trên mặt nước trà)
1.煮茶时产生的浮沫。
Ví dụ
02
Hoa của cây chè (hoa cây trà), thường chỉ hoa trên cây chè/茶树
2.茶树开的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗花
míng
茗
huā
花
Các từ liên quan
茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
