ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茗邈
Bảng phân tích âm vị 茗
Míng
Tư thế, dáng vẻ cao quý, vẻ oai vệ; khuôn mặt oai phong (cổ văn nghĩa: cao mạo)
高貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
míng
茗
miǎo
邈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép