Bản dịch của từ 茗邈 trong tiếng Việt

茗邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

茗邈 (Tính từ)

míng miǎo
01

Tư thế, dáng vẻ cao quý, vẻ oai vệ; khuôn mặt oai phong (cổ văn nghĩa: cao mạo)

高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗邈

míng

miǎo

Các từ liên quan

茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
茗
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MÍNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép