ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茗铛
Bảng phân tích âm vị 茗
Míng
Cái ấm/chén đựng nước pha trà (từ cổ) — tức '茶铛'; đồ dùng để đun/hâm trà
即茶铛。
míng
茗
dāng
铛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép