Bản dịch của từ 茗雪 trong tiếng Việt

茗雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

茗雪 (Danh từ)

míng xuě
01

Loại trà có màu xanh trắng (lá hoặc nước trà), thường chỉ trà thanh, sắc xanh pha trắng; (Hán-Việt) 'mình' (âm 'minh' trong từ cổ)

呈青白色的茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗雪

míng

xuě

Các từ liên quan

茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
茗
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MÍNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép