Bản dịch của từ 茗饮 trong tiếng Việt

茗饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

茗饮 (Danh từ)

míng yǐn
01

Uống trà; thưởng trà (hành động pha và nhâm nhi trà)

1.饮茶。

Ví dụ
02

Chỉ trà; lá trà, nước trà (từ Hán cổ, nghĩa cổ chỉ đồ uống từ lá trà)

2.指茶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茗饮

míng

yǐn

Các từ liên quan

茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
茗
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MÍNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép