Bản dịch của từ 茜 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

(Danh từ)

qiàn
01

Cỏ thiến (có thể làm thuốc hoặc làm thuốc nhuộm)

茜草

Ví dụ

(Tính từ)

qiàn
01

Đỏ; màu đỏ

红色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

茜
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIẾN】
Các biến thể:
𧀈, 𦵻, 𦴛, 蒨
Hình thái radical:
⿱,艹,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép