Bản dịch của từ 茜紫 trong tiếng Việt

茜紫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

茜紫 (Danh từ)

qiàn zǐ
01

Màu đỏ tím

紫红色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茜紫

qiàn

茜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
𧀈, 𦵻, 𦴛, 蒨
Hình thái radical:
⿱,艹,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép