Bản dịch của từ 茝若 trong tiếng Việt
茝若
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎi | ㄔㄞˇ | ch | ai | thanh hỏi |
茝若 (Danh từ)
【zhǐ ruò】
01
Tên cung (Hán cung) — một gian/miếu đặt trong Hán triều, cụ thể ở trong Vị Ương Cung (未央宫内)
1.汉宫殿名。在未央宫内。
Ví dụ
02
Tên hai loại cây thơm: 白芷 (bạch chỉ) và 杜若 (đỗ nhược); đều là thảo mộc có hương thơm (tên thực vật cổ).
2.白芷和杜若,皆香草名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茝若
chǎi
茝
ruò
若
Các từ liên quan
茝药
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
