Bản dịch của từ 茧儿 trong tiếng Việt

茧儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧儿 (Cụm từ)

jiǎn ér
01

事情。通常指不可告人之事。。金瓶梅.第十一回:「背地干的那茧儿,人干不出,他干出来。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧儿

jiǎn

ér

茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép