Bản dịch của từ 茧卜 trong tiếng Việt

茧卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧卜 (Danh từ)

jián bǔ
01

Một nghi lễ dân gian cổ (ngày rằm tháng Giêng): nhào bột gạo/bột lúa thành hình giống kén, nhét giấy hoặc vật dò quẻ để đoán việc của cả năm gọi là “茧卜

古代民俗,于正月十五日夜,抟米﹑麦粉若茧状,书事置于其中,以占一年之事,谓之“茧卜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧卜

jiǎn

bo

Các từ liên quan

茧丝
茧丝牛毛
茧子
茧栗
茧栗犊
卜人
卜儿
卜凤
茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép