Bản dịch của từ 茧栗角 trong tiếng Việt

茧栗角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧栗角 (Danh từ)

jiǎn lì jiǎo
01

Sừng của bê non; hình ảnh để chỉ vật rất nhỏ, mảnh (ví dụ: '如茧栗角'形容细小)。Hán-Việt: kiển () + lật giác (栗角) 可聯想為小牛角

小牛之角。形容东西细小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧栗角

jiǎn

jiǎo

Các từ liên quan

茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
角争
角亢
角人
角仗
茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép