Bản dịch của từ 茧物 trong tiếng Việt

茧物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧物 (Danh từ)

jiǎn wù
01

Vải tơ, đồ dệt bằng tơ (sợi kén) — tức các sản phẩm dệt từ tơ tằm

丝织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧物

jiǎn

Các từ liên quan

茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
物业
物主
茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép