Bản dịch của từ 茧眉 trong tiếng Việt
茧眉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
茧眉 (Danh từ)
【jiǎn méi】
01
Lông mày xinh đẹp, mỹ lệ (thường nói về phụ nữ đẹp); giống «蛾眉» (mi眉: lông mày)
犹蛾眉。形容妇女眉毛秀美。多代指美女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧眉
jiǎn
茧
méi
眉
Các từ liên quan
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛳
礆
翦
籛
简
䟰
㔓
蹇
簡
筧
彅
弿
荛
蔫
薶
䓛
薀
蒧
薫
蒕
䓍
菘
葊
薢
费
选
䧊
侻
砒
衭
㑜
珅
㸱
哅
洽
剄
茧子
老茧
蚕茧
茧绸
作茧
茧茧
重茧
抽茧
蚕茧纸
作茧自缚
