Bản dịch của từ 茧糖 trong tiếng Việt

茧糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧糖 (Danh từ)

jiǎn táng
01

Một loại đường mạch (饧糖) có hình giống kén (lớn như hạt táo, hai đầu nhọn), dùng làm đồ ngọt truyền thống

饧糖的一种。大如枣核,两头尖,形似茧,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧糖

jiǎn

táng

Các từ liên quan

茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép