Bản dịch của từ 茧纸 trong tiếng Việt

茧纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧纸 (Danh từ)

jián zhǐ
01

Giấy làm từ kén tằm (giấy chế từ sợi kén), tức là loại giấy đặc biệt làm bằng sợi tơ kén

用蚕茧制作的纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧纸

jiǎn

zhǐ

Các từ liên quan

茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép