Bản dịch của từ 茧衣 trong tiếng Việt
茧衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
茧衣 (Danh từ)
【jiǎn yī】
01
Lụa tơ bên ngoài do tằm mới bắt đầu kéo khi đóng kén (lớp tơ lỏng bên ngoài của kén)
1.蚕初作茧时在茧外所吐的散丝。
Ví dụ
02
Áo làm từ tơ tằm (y phục dệt bằng lụa/chiếc áo bằng tơ tằm)
2.以蚕丝织品制成的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧衣
jiǎn
茧
yī
衣
Các từ liên quan
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛳
礆
翦
籛
简
䟰
㔓
蹇
簡
筧
彅
弿
荛
蔫
薶
䓛
薀
蒧
薫
蒕
䓍
菘
葊
薢
费
选
䧊
侻
砒
衭
㑜
珅
㸱
哅
洽
剄
茧子
老茧
蚕茧
茧绸
作茧
茧茧
重茧
抽茧
蚕茧纸
作茧自缚
