Bản dịch của từ 茧观 trong tiếng Việt

茧观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

茧观 (Danh từ)

jiǎn guān
01

Tên một điện (điểm tham quan) trong Thượng Lâm Viên thời Hán

汉时上林苑内观名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茧观

jiǎn

guān

Các từ liên quan

茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
茧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
絸, 繭, 蠒, 𥭥, 𦇂, 𧅇
Hình thái radical:
⿱,艹,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép