Bản dịch của từ 茨棘 trong tiếng Việt
茨棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
茨棘 (Danh từ)
【cí jí】
01
Cây cỏ dại, bụi gai, nói chung là các loại cỏ rậm rạp, gai góc khó chịu
1.蒺藜与荆棘。泛指杂草。语出《诗.小雅.楚茨》:“楚楚者茨,言抽其棘。”郑玄笺:“茨,蒺藜。伐除蒺藜与棘。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghĩa bóng chỉ hoàn cảnh khó khăn, gian nan, chông gai như bụi gai dày đặc
2.喻困难的处境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茨棘
cí
茨
jí
棘
Các từ liên quan
茨宇
茨棘之间
茨檐
茨瓦纳人
茨茅
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TÌ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,次
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薋
堲
㘹
磁
礠
辝
䛐
祠
瓷
䈘
甆
嬨
萫
荕
薋
芾
䕂
蓞
䓶
菲
菤
萸
蒟
莿
䎞
拼
姸
恊
窆
㲋
柔
㞖
㢁
舡
骆
柬
盖茨
茨城
茨菰
茨冈
本茨
盖茨比
波茨坦
茨冈人
罗伯茨
美因茨
