Bản dịch của từ 茨檐 trong tiếng Việt

茨檐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

茨檐 (Danh từ)

cí yán
01

Nhà tranh đơn sơ, thường chỉ nhà nghèo.

草屋。借指贫寒之家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茨檐

yán

Các từ liên quan

茨宇
茨棘
茨棘之间
茨瓦纳人
茨茅
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
茨
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép