Bản dịch của từ 茨瓦纳人 trong tiếng Việt

茨瓦纳人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

茨瓦纳人 (Danh từ)

cí wǎ nà rén
01

Người Tswana, một dân tộc ở miền nam châu Phi, chủ yếu sống ở Botswana, Nam Phi, Zimbabwe và Namibia, nói tiếng Tswana, thường làm nghề chăn nuôi và nông nghiệp.

南部非洲的民族之一。主要分布在博茨瓦纳、南非、津巴布韦、纳米比亚等国。约390万人(1985年)。讲茨瓦纳语。部分信仰万物有灵,部分信基督教新教。主要从事畜牧业和农业,不少人在厂矿做工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茨瓦纳人

rén

Các từ liên quan

茨宇
茨棘
茨棘之间
茨檐
茨茅
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
茨
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép