Bản dịch của từ 茨草 trong tiếng Việt

茨草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

茨草 (Danh từ)

cí cǎo
01

Cỏ dại, loại cỏ mọc hoang không có giá trị sử dụng

指杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茨草

cǎo

Các từ liên quan

茨宇
茨棘
茨棘之间
茨檐
茨瓦纳人
草上霜
草上飞
草丛
草人
茨
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TÌ】
Hình thái radical:
⿱,艹,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép