Bản dịch của từ 茫崖行政区 trong tiếng Việt

茫崖行政区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

茫崖行政区 (Danh từ)

máng yá xíng zhèng qū
01

Khu hành chính Mang Nhai

茫崖区的行政区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫崖行政区

máng

xíng

zhèng

茫
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
慌, 𣴭, 汒
Hình thái radical:
⿱,艹,汒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép