Bản dịch của từ 茫惚 trong tiếng Việt

茫惚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

茫惚 (Tính từ)

máng hū
01

Lơ mơ, mơ hồ; tinh thần không rõ rệt, như vừa tỉnh lúc nửa mê nửa tỉnh (Hán-Việt: mang hốt/茫惚 liên quan đến 恍惚)

犹恍惚。茫,通“恍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫惚

máng

Các từ liên quan

茫如
茫无头绪
茫无所知
惚恍
惚慌
茫
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
慌, 𣴭, 汒
Hình thái radical:
⿱,艹,汒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép