Bản dịch của từ 茫无所知 trong tiếng Việt
茫无所知
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
茫无所知 (Tính từ)
【máng wú suǒ zhī】
01
Hoàn toàn không biết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫无所知
máng
茫
wú
无
suǒ
所
zhī
知
Các từ liên quan
茫如
茫惚
茫无头绪
无一不备
无一不知
无一可
无一时
所与
所业
所为
所主
所之
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 慌, 𣴭, 汒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,汒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尨
䟥
氓
㡛
浝
㝑
䓼
杧
㟿
庬
䈍
㜃
䔪
䓈
䒳
葻
䒙
薱
蘅
䒡
苤
䕷
蒙
葒
拹
冠
耏
炮
娃
䘟
虵
㼠
俪
䟔
祢
穽
迷茫
茫然
茫茫
渺茫
苍茫
淼茫
微茫
浩茫
沧茫
喝茫
