Bản dịch của từ 茫漠 trong tiếng Việt

茫漠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

茫漠 (Tính từ)

máng mò
01

Bao la, rộng mênh mông; trống trải, vô biên (gợi cảnh giới rộng lớn, vô hạn)

1.广阔无边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, lờ mờ; lòng nguội lạnh, rối bời không rõ hướng (gợi nhớ Hán-Việt: = mạc, rộng, lãnh đạm)

2.模糊,迷茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thờ ơ, lãnh đạm; tỏ ra không quan tâm (cảm xúc lạnh lùng, xa cách)

3.漠不关心的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫漠

máng

Các từ liên quan

茫如
茫惚
茫无头绪
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
茫
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
慌, 𣴭, 汒
Hình thái radical:
⿱,艹,汒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép