Bản dịch của từ 茫然 trong tiếng Việt

茫然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

茫然 (Tính từ)

máng rán
01

Thất vọng; chán nản

形容因失意而神情恍惚的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đờ ra; bối rối; đờ đẫn; lơ lãng; ngây ra; ngơ ngác; ngỡ ngàng; hoang mang; chả biết gì; không biết gì

形容完全不了解或不知所措的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫然

máng

rán

Các từ liên quan

茫如
茫惚
茫无头绪
然不
然且
然乃
然信
然则
茫
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
慌, 𣴭, 汒
Hình thái radical:
⿱,艹,汒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép