Bản dịch của từ 茫然失措 trong tiếng Việt

茫然失措

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

茫然失措 (Thành ngữ)

máng rán shī cuò
01

Hoang mang và lúng túng

因无法应对而感到困惑和不知所措。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫然失措

máng

rán

shī

cuò

Các từ liên quan

茫如
茫惚
茫无头绪
然不
然且
然乃
然信
然则
失业
失业保险
失严
失丧
失中
措办
措大
措心积虑
茫
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
慌, 𣴭, 汒
Hình thái radical:
⿱,艹,汒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép