Bản dịch của từ 茫荡 trong tiếng Việt
茫荡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
茫荡 (Tính từ)
【máng dàng】
01
Buông thả, phóng túng; sống lêu lổng, không có kỷ luật (hành vi phóng đãng hoặc thái độ lởn vởn không mục đích)
放浪,放荡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫荡
máng
茫
dàng
荡
Các từ liên quan
茫如
茫惚
茫无头绪
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 慌, 𣴭, 汒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,汒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尨
䟥
氓
㡛
浝
㝑
䓼
杧
㟿
庬
䈍
㜃
䔪
䓈
䒳
葻
䒙
薱
蘅
䒡
苤
䕷
蒙
葒
拹
冠
耏
炮
娃
䘟
虵
㼠
俪
䟔
祢
穽
迷茫
茫然
茫茫
渺茫
苍茫
淼茫
微茫
浩茫
沧茫
喝茫
