Bản dịch của từ 茫蛮 trong tiếng Việt

茫蛮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

茫蛮 (Danh từ)

máng mán
01

古书用语亦作茫诏”。词条本身罕见可能为古代人名地名或专用词不常用作现代词汇

1.亦作“茫诏”。

Ví dụ
02

Tên một bộ tộc thời cổ ở tây nam (một tên dân tộc cổ)

2.古代西南部族名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茫蛮

máng

mán

Các từ liên quan

茫如
茫惚
茫无头绪
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
茫
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
慌, 𣴭, 汒
Hình thái radical:
⿱,艹,汒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép