Bản dịch của từ 茬口 trong tiếng Việt

茬口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茬口 (Danh từ)

chá kǒu
01

Giống cây và trình tự luân canh

指轮作作物的种类和轮作的次序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời cơ; cơ hội; dịp

时机;机会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đất sau khi thu hoạch (một giống cây nào đó)

指某种作物收割以后的土壤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茬口

chá

kǒu

Các từ liên quan

茬子
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
茬
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
荏, 槎, 𣞚, 𣕗, 𠞊, 楂, 查
Hình thái radical:
⿱,艹,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép