Bản dịch của từ 茬子 trong tiếng Việt

茬子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茬子 (Danh từ)

chá zi
01

Gốc rạ; gốc cây đậu

农作物收割后留在地里的茎和根

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茬子

chá

zi

Các từ liên quan

茬口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
茬
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
荏, 槎, 𣞚, 𣕗, 𠞊, 楂, 查
Hình thái radical:
⿱,艹,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép