Bản dịch của từ 茭艹 trong tiếng Việt

茭艹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

茭艹 (Danh từ)

jiāo cǎo
01

Một loại cỏ cao, gọi là '茭草' (cỏ lau/luống nước nhỏ), thường mọc ở vùng đầm lầy; Hán Việt: 'kiều'.

见“茭草”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茭艹

jiāo

cǎo

Các từ liên quan

茭刍
茭牧
茭白
茭笋
茭米
茭
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𦽨, 𦺏, 䕧
Hình thái radical:
⿱,艹,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép