Bản dịch của từ 茲 trong tiếng Việt

Danh từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

ㄘˊcithanh sắc

(Danh từ)

01

Năm (như năm nay, năm tới)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếu cói, chiếu rơm (dùng để trải nằm, ngồi)

草蓆

Ví dụ
03

Hiện tại, lúc này (dùng để chỉ thời gian hiện nay)

現在;此時

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Đại từ)

01

Cái này, điều này (chỉ vật hoặc việc gần người nói)

這個,此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỗ này, nơi đây (địa điểm gần)

這裏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xem thêm cách đọc cí

另見cí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

茲
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
兹, 玆, 茊, 𢆶, 𦱳
Hình thái radical:
⿱,艹,𢆶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép