Bản dịch của từ 茲 trong tiếng Việt
茲
Danh từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
茲 (Danh từ)
【zī】
01
Năm (như năm nay, năm tới)
年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếu cói, chiếu rơm (dùng để trải nằm, ngồi)
草蓆
Ví dụ
03
Hiện tại, lúc này (dùng để chỉ thời gian hiện nay)
現在;此時
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
茲 (Đại từ)
【zī】
01
Cái này, điều này (chỉ vật hoặc việc gần người nói)
這個,此
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỗ này, nơi đây (địa điểm gần)
這裏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xem thêm cách đọc cí
另見cí
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
