Bản dịch của từ 茵墀香 trong tiếng Việt

茵墀香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

茵墀香 (Danh từ)

yīn chí xiāng
01

Tên một thứ hương thơm (một loại nước hoa hoặc hương liệu), theo truyền thuyết sản xuất ở Tây Vực

香名。相传产于西域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茵墀香

yīn

chí

xiāng

Các từ liên quan

茵伏
茵冯
茵凭
茵席
茵席之臣
香丝
香严
香串
香乳
香云
茵
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
𩎪, 鞇, 筃, 絪
Hình thái radical:
⿱,艹,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép