Bản dịch của từ 茵席之臣 trong tiếng Việt

茵席之臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

茵席之臣 (Danh từ)

yīn xí zhī chén
01

Triều thần thân cận, các quan ở bên cạnh nhà vua (nghĩa gốc: người ngồi trên chiếu/mền dành cho nhà vua); tức 'thần phò gần gũi'.

茵席:铺垫的东西,褥垫、草席。指侍奉于皇帝左右的近臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茵席之臣

yīn

zhī

chén

Các từ liên quan

茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
之个
之乎者也
之任
之前
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
茵
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
𩎪, 鞇, 筃, 絪
Hình thái radical:
⿱,艹,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép