Bản dịch của từ 茵蓐 trong tiếng Việt

茵蓐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

茵蓐 (Danh từ)

yīn rù
01

Chăn, đệm trải nằm (xem 茵褥); đồ đệm bằng vải hoặc vật liệu mềm để nằm

见“茵褥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茵蓐

yīn

Các từ liên quan

茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
蓐劳
蓐妇
蓐恼
茵
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
𩎪, 鞇, 筃, 絪
Hình thái radical:
⿱,艹,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép