Bản dịch của từ 茵陈 trong tiếng Việt
茵陈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
茵陈 (Danh từ)
【yīn chén】
01
Nhân trần (vị thuốc đông y có tác dụng thanh nhiệt lợi thấp thối hoàng); Cỏ nhọ nồi; cỏ mực
一种草本植物,常用于中医,具有清热解毒、利尿的功效。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茵陈
yīn
茵
chén
陈
Các từ liên quan
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
陈丘
陈举
陈久
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 𩎪, 鞇, 筃, 絪
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阴
侌
殷
裀
𠆭
㧢
銦
磤
骃
婣
隂
陻
菣
蔬
莳
萅
薺
蘵
薖
䓭
䕍
䕌
荹
著
䑣
怹
畓
药
巻
韋
眈
珋
㰧
狡
柏
陧
绿茵
茵陈
茵芋
绿茵场
莱茵河
绿草如茵
芳草如茵
碧草如茵
