Bản dịch của từ 茶令 trong tiếng Việt

茶令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茶令 (Danh từ)

chá lìng
01

Trò chơi trong buổi trà hội, có người làm 'lệnh quan' ra lệnh, người tham gia phải theo, ai sai sẽ bị phạt.

茶会时的游戏。由一人作令官,令在座者如令行事,失误者受罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶令

chá

lìng

Các từ liên quan

茶上
茶亭
茶仙
茶仪
茶会
令上
令丙
令主
茶
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
Hình thái radical:
⿳,艹,人,朩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép