Bản dịch của từ 茶禁 trong tiếng Việt

茶禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茶禁 (Danh từ)

chá jìn
01

Lệnh cấm của triều đình nhằm kiểm soát việc mua bán trà, ngăn chặn hành vi buôn bán trà trái phép.

朝廷为掌管茶叶产销,禁止私自买卖而颁布的禁令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶禁

chá

jìn

Các từ liên quan

茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
茶
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
Hình thái radical:
⿳,艹,人,朩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép