Bản dịch của từ 茶褐 trong tiếng Việt

茶褐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茶褐 (Danh từ)

chá hè
01

Màu nâu đỏ pha chút đen, giống màu trà cháy

赤黄而略带黑的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶褐

chá

Các từ liên quan

茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
褐夫
褐煤
茶
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
Hình thái radical:
⿳,艹,人,朩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép