Bản dịch của từ 茶质 trong tiếng Việt
茶质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
茶质 (Danh từ)
【chá zhì】
01
Đặc tính cấu tạo và hương vị của trà (cũng gọi là “cà phê chất” khi nói đến độ giống cà phê)
或称为「咖啡质」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại kiềm (alkaloid) có trong cây chè; tinh thể trắng hình kim, có tác dụng kích thích (thuộc nhóm alcaloid giống cafein/tein).
一种植物的碱类。为白色针状结晶体,有兴奋作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶质
chá
茶
zhì
质
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,人,朩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪯
察
㢉
査
茬
㢒
摖
㫅
猹
捈
䕓
䑘
萉
䓕
葚
茲
芌
芛
䕯
苘
䓭
藦
蓑
葰
虳
炱
䎟
春
咩
卸
饶
牯
㤬
𠉜
昢
㡂
奶茶
茶叶
绿茶
喝茶
红茶
泡茶
花茶
茶馆
茶几
抹茶
