Bản dịch của từ 茶金 trong tiếng Việt

茶金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茶金 (Danh từ)

chá jīn
01

Một loại lễ vật bằng trà(又稱代茶茶禮); 古時用茶作為贈送或祭祀的代替品

亦称为「代茶」、「茶礼」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền sính lễ/tiền thuế hôn (xưa) do nhà trai gửi cho nhà gái khi định hôn; gọi chung là 'trà kim' (Hán Việt: = trà, = kim/tiền)

聘金。旧时订婚以茶为礼,故称男家致送女方的聘金为「茶金」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶金

chá

jīn

茶
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
Hình thái radical:
⿳,艹,人,朩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép