Bản dịch của từ 茶饭无心 trong tiếng Việt

茶饭无心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

茶饭无心 (Thành ngữ)

chá fàn wú xīn
01

Mất tập trung, không còn thiết tha ăn uống do tâm trạng buồn bã, phiền muộn.

没有心怀喝茶吃饭。形容心情苦闷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茶饭无心

chá

fàn

xīn

Các từ liên quan

茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
无一不备
无一不知
无一可
无一时
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
茶
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𣘻, 𣗪, 荼, 𨼑, 茶
Hình thái radical:
⿳,艹,人,朩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép